舒畅
shū chàngㄕㄨ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 舒暢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
happy; entirely free from worry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯ · 12 nét
8 nét
shū chàngㄕㄨ ㄔㄤˋ
Phồn thể: 舒暢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
happy; entirely free from worry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯ · 12 nét
8 nét