腐烂
fǔ lànㄈㄨˇ ㄌㄢˋ
Phồn thể: 腐爛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rot; to putrefy; (fig.) corrupt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỦ · 14 nét
LẠN · 9 nét
nhừ; nát; thối, hỏng; rách; tệ, dở
fǔ lànㄈㄨˇ ㄌㄢˋ
Phồn thể: 腐爛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to rot; to putrefy; (fig.) corrupt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỦ · 14 nét
LẠN · 9 nét
nhừ; nát; thối, hỏng; rách; tệ, dở