Bỏ qua, tới nội dung

脱口而出

tuō kǒu ér chūㄊㄨㄛ ㄎㄡˇ ㄦˊ ㄔㄨ

Phồn thể: 脫口而出

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to blurt out; to let slip (an indiscreet remark)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOÁT · 11 nét

cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra