Bỏ qua, tới nội dung

脆

cuìㄘㄨㄟˋ

Phồn thể: 脃

HSK 3.0 · 6

脆 (cuì) nghĩa là old variant of 脆.

Nghĩa(tính từ)

old variant of 脆

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÚY · 10 nét