胸膛
xiōng tángㄒㄩㄥ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 胸膛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUNG · 10 nét
ngực; lồng ngực; tấm lòng
15 nét
xiōng tángㄒㄩㄥ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 胸膛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HUNG · 10 nét
ngực; lồng ngực; tấm lòng
15 nét