胸口
xiōng kǒu
Phồn thể: 胸口
TOCFL 5
Nghĩa
chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUNG · 10 nét
ngực; lồng ngực; tấm lòng
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm
xiōng kǒu
Phồn thể: 胸口
TOCFL 5
chest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HUNG · 10 nét
ngực; lồng ngực; tấm lòng
KHẨU · 3 nét
miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm