Bỏ qua, tới nội dung

胡椒

hú jiāo

Phồn thể: 胡椒

Nghĩa

pepper

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

HỒ · 9 nét

TIÊU · 12 nét