Bỏ qua, tới nội dung

胆量

dǎn liàng

Phồn thể: 膽量

TOCFL 4

Nghĩa

courage; boldness; guts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢM · 9 nét

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)