胆怯
dǎn qièㄉㄢˇ ㄑㄧㄝˋ
Phồn thể: 膽怯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
timidity; timid; cowardly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢM · 9 nét
8 nét
dǎn qièㄉㄢˇ ㄑㄧㄝˋ
Phồn thể: 膽怯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
timidity; timid; cowardly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẢM · 9 nét
8 nét