Bỏ qua, tới nội dung

肉麻

ròu má

Phồn thể: 肉麻

TOCFL 5

Nghĩa

sickening; corny; sappy; maudlin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHỤC · 6 nét

thịt; cùi (quả)

MA · 11 nét