肉体
ròu tǐ
Phồn thể: 肉體
TOCFL 5
Nghĩa
physical body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHỤC · 6 nét
thịt; cùi (quả)
THỂ · 7 nét
ròu tǐ
Phồn thể: 肉體
TOCFL 5
physical body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHỤC · 6 nét
thịt; cùi (quả)
THỂ · 7 nét