Bỏ qua, tới nội dung

聚餐

jù cān

Phồn thể: 聚餐

TOCFL 4

Nghĩa

communal meal; formal dinner of club or group

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỤ · 14 nét

tụ họp, tập trung, gom lại

XAN · 16 nét