Bỏ qua, tới nội dung

聚精会神

jù jīng huì shénㄐㄩˋ ㄐㄧㄥ ㄏㄨㄟˋ ㄕㄣˊ

Phồn thể: 聚精會神

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to concentrate one's attention (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỤ · 14 nét

tụ họp, tập trung, gom lại

TINH · 14 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội

THẦN · 9 nét