Bỏ qua, tới nội dung

聚集

jù jíㄐㄩˋ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 聚集

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to assemble; to gather

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỤ · 14 nét

tụ họp, tập trung, gom lại

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)