聘用
pìn yòngㄆㄧㄣˋ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 聘用
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to employ; to hire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÍNH · 13 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
pìn yòngㄆㄧㄣˋ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 聘用
HSK 3.0 · 7–9
to employ; to hire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÍNH · 13 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)