聘任
pìn rènㄆㄧㄣˋ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 聘任
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to appoint (to a position); appointed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÍNH · 13 nét
NHIỆM · 6 nét
pìn rènㄆㄧㄣˋ ㄖㄣˋ
Phồn thể: 聘任
HSK 3.0 · 7–9
to appoint (to a position); appointed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÍNH · 13 nét
NHIỆM · 6 nét