聘
pìnㄆㄧㄣˋ
Phồn thể: 聘
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to engage (a teacher etc); to hire; to betroth; betrothal gift; to get married (of woman)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÍNH · 13 nét
pìnㄆㄧㄣˋ
Phồn thể: 聘
HSK 3.0 · 7–9
to engage (a teacher etc); to hire; to betroth; betrothal gift; to get married (of woman)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÍNH · 13 nét