耻辱
chǐ rǔㄔˇ ㄖㄨˇ
Phồn thể: 恥辱
HSK 3.0 · 7–9
耻辱 (chǐ rǔ) nghĩa là disgrace; shame; humiliation.
Nghĩa(danh từ)
disgrace; shame; humiliation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
10 nét
chǐ rǔㄔˇ ㄖㄨˇ
Phồn thể: 恥辱
HSK 3.0 · 7–9
耻辱 (chǐ rǔ) nghĩa là disgrace; shame; humiliation.
disgrace; shame; humiliation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
10 nét