Bỏ qua, tới nội dung

羞耻

xiū chǐㄒㄧㄡ ㄔˇ

Phồn thể: 羞恥

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(a feeling of) shame

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TU · 10 nét

10 nét