Bỏ qua, tới nội dung

耻笑

chǐ xiàoㄔˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 恥笑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to sneer at sb; to ridicule

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo