耳光
ěr guāngㄦˇ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 耳光
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
a slap on the face
Lượng từ đi kèm: 记
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHĨ · 6 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
ěr guāngㄦˇ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 耳光
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
a slap on the face
Lượng từ đi kèm: 记
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHĨ · 6 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn