Bỏ qua, tới nội dung

耐力

nài lì

Phồn thể: 耐力

TOCFL 5

Nghĩa

endurance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠI · 9 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực