耐用
nài yòngㄋㄞˋ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 耐用
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
durable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠI · 9 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
nài yòngㄋㄞˋ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 耐用
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
durable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NẠI · 9 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)