耐
nàiㄋㄞˋ
Phồn thể: 耐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
(bound form) to bear; to endure; to withstand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠI · 9 nét
nàiㄋㄞˋ
Phồn thể: 耐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
(bound form) to bear; to endure; to withstand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NẠI · 9 nét