翻身
fān shēn
Phồn thể: 翻身
TOCFL 5
Nghĩa
to turn over (when lying); (fig.) to free oneself; to emancipate oneself; to bring about a change of one's fortunes
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIÊN · 18 nét
lật, trở; lục lọi; dịch; vượt qua; tăng gấp (翻一番)
THÂN · 7 nét