Bỏ qua, tới nội dung

翻脸

fān liǎn

Phồn thể: 翻臉

TOCFL 5

Nghĩa

to fall out with sb; to become hostile

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIÊN · 18 nét

lật, trở; lục lọi; dịch; vượt qua; tăng gấp (翻一番)

KIỂM · 11 nét

mặt, khuôn mặt; thể diện