群岛
qún dǎo
Phồn thể: 群島
TOCFL 5
Nghĩa
group of islands; archipelago
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẦN · 13 nét
lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat
ĐẢO · 7 nét
đảo; hòn đảo
qún dǎo
Phồn thể: 群島
TOCFL 5
group of islands; archipelago
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUẦN · 13 nét
lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat
ĐẢO · 7 nét
đảo; hòn đảo