Bỏ qua, tới nội dung

群众

qún zhòngㄑㄩㄣˊ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 群眾

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

mass; multitude; the masses

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUẦN · 13 nét

lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat

CHÚNG · 6 nét