群居
qún jū
Phồn thể: 群居
TOCFL 5
Nghĩa
to live together (in a large group or flock)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUẦN · 13 nét
lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat
CƯ · 8 nét
qún jū
Phồn thể: 群居
TOCFL 5
to live together (in a large group or flock)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUẦN · 13 nét
lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat
CƯ · 8 nét