羞愧
xiū kuìㄒㄧㄡ ㄎㄨㄟˋ
Phồn thể: 羞愧
HSK 3.0 · 7–9
羞愧 (xiū kuì) nghĩa là ashamed.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
ashamed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TU · 10 nét
QUÝ · 12 nét
xiū kuìㄒㄧㄡ ㄎㄨㄟˋ
Phồn thể: 羞愧
HSK 3.0 · 7–9
羞愧 (xiū kuì) nghĩa là ashamed.
ashamed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TU · 10 nét
QUÝ · 12 nét