置
zhìㄓˋ
Phồn thể: 置
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to install; to place; to put; to buy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÍ · 13 nét
Từ liên quan
- 位置 wèi zhi — vị trí, chỗ; chỗ ngồi; địa vị
- 设置 shè zhì — cài đặt, thiết lập; đặt ra, bố trí
- 布置 bù zhì — to put in order; to arrange; to decorate; to fix up; to deploy
- 安置 ān zhì — to find a place for; to help settle down; to arrange for; to get into bed; placement
- 处置 chǔ zhì — to handle; to take care of; to punish