Bỏ qua, tới nội dung

罐子

guàn zi

Phồn thể: 罐子

TOCFL 4

Nghĩa

jar; pitcher; pot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁN · 23 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai