罐
guànㄍㄨㄢˋ
Phồn thể: 罐
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2
Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ)
can; jar; pot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁN · 23 nét
guànㄍㄨㄢˋ
Phồn thể: 罐
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2
can; jar; pot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÁN · 23 nét