Bỏ qua, tới nội dung

编造

biān zàoㄅㄧㄢ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 編造

HSK 3.0 · 7–9

编造 (biān zào) nghĩa là to compile; to draw up; to fabricate; to invent; to concoct; to make up; to cook up.

Nghĩa(động từ)

to compile; to draw up; to fabricate; to invent; to concoct; to make up; to cook up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 12 nét

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt