编织
biān zhīㄅㄧㄢ ㄓ
Phồn thể: 編織
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to weave; to knit; to plait; to braid; (fig.) to create (sth abstract, e.g. a dream, a lie etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIÊN · 12 nét
CHỨC · 8 nét