Bỏ qua, tới nội dung

编

biānㄅㄧㄢ

Phồn thể: 編

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to weave; to plait; to organize; to group; to arrange; to edit; to compile; to write; to compose; to fabricate; to make up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 12 nét