Bỏ qua, tới nội dung

缓和

huǎn héㄏㄨㄢˇ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 緩和

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ)

to ease (tension); to alleviate; to moderate; to allay; to make more mild

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÃN · 12 nét

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa