Bỏ qua, tới nội dung

蓝色

lán sèㄌㄢˊ ㄙㄜˋ

Phồn thể: 藍色

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

blue (color)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAM · 13 nét

xanh lam, xanh da trời; họ Lam

SẮC · 6 nét