绑
bǎngㄅㄤˇ
Phồn thể: 綁
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to tie; bind or fasten together; to kidnap
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
bǎngㄅㄤˇ
Phồn thể: 綁
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to tie; bind or fasten together; to kidnap
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét