Bỏ qua, tới nội dung

捆绑

kǔn bǎngㄎㄨㄣˇ ㄅㄤˇ

Phồn thể: 捆綁

HSK 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

9 nét