线条
xiàn tiáoㄒㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ
Phồn thể: 線條
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
line (in drawing, calligraphy etc); the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYẾN · 8 nét
ĐIỀU · 7 nét
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản