Bỏ qua, tới nội dung

纳税

nà shuìㄋㄚˋ ㄕㄨㄟˋ

Phồn thể: 納稅

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pay taxes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

THUẾ · 12 nét

thuế