Bỏ qua, tới nội dung

纳入

nà rùㄋㄚˋ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 納入

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to bring into; to channel into; to integrate into; to incorporate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập