Bỏ qua, tới nội dung

红酒

hóng jiǔㄏㄨㄥˊ ㄐㄧㄡˇ

Phồn thể: 紅酒

Nghĩa

red wine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒNG · 6 nét

đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng

TỬU · 10 nét

rượu; đồ uống có cồn