红眼
hóng yǎnㄏㄨㄥˊ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 紅眼
Nghĩa(động từ)
to become infuriated; to see red; envious; jealous; covetous; pink eye (conjunctivitis); red-eye (flight)(photography) red eye
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)