红灯
hóng dēngㄏㄨㄥˊ ㄉㄥ
Phồn thể: 紅燈
Nghĩa(danh từ)
red light
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
ĐĂNG · 6 nét
đèn
hóng dēngㄏㄨㄥˊ ㄉㄥ
Phồn thể: 紅燈
red light
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỒNG · 6 nét
đỏ; nổi tiếng, đắt khách; họ Hồng
ĐĂNG · 6 nét
đèn