累计
lěi jìㄌㄟˇ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 累計
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to calculate the running total; cumulative; total; in total
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUY · 11 nét
tích lũy, chồng chất (积累, 累计)
KẾ · 4 nét
lěi jìㄌㄟˇ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 累計
HSK 3.0 · 7–9
to calculate the running total; cumulative; total; in total
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LUY · 11 nét
tích lũy, chồng chất (积累, 累计)
KẾ · 4 nét