Bỏ qua, tới nội dung

累积

lěi jīㄌㄟˇ ㄐㄧ

Phồn thể: 累積

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to accumulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LUY · 11 nét

tích lũy, chồng chất (积累, 累计)

TÍCH · 10 nét