糖葫芦
táng hú luㄊㄤˊ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙
Phồn thể: 糖葫蘆
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
sugar-coated Chinese hawthorn or other fruit on a bamboo skewer; tanghulu
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo
12 nét
7 nét
táng hú luㄊㄤˊ ㄏㄨˊ ㄌㄨ˙
Phồn thể: 糖葫蘆
HSK 6
sugar-coated Chinese hawthorn or other fruit on a bamboo skewer; tanghulu
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo
12 nét
7 nét