Bỏ qua, tới nội dung

笼统

lǒng tǒngㄌㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ

Phồn thể: 籠統

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

general; broad; sweeping; lacking in detail; vague

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THỐNG · 9 nét